bánh chay

bánh chay

Mẹ tôi thường làm bánh chay vào ngày rằm tháng Giêng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bánh truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ bột nếp, nhân đậu xanh, được ăn kèm với nước đường: "bánh chay" tên gọi một món ăn, thường dạng viên tròn, được luộc chín thưởng thức trong bát với nước đường.
    • Món ăn chay, không sử dụng nguyên liệu từ động vật: Tên gọi "bánh chay" cũng thể hiện đặc tính của món ăn này phù hợp với chế độ ăn chay, thường được làm vào các ngày rằm, mùng một.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường làm bánh chay vào ngày rằm tháng Giêng.
    • Quán chaygóc phố bán bánh chay rất ngon.
    • Bánh chay nóng hổi, thơm mùi gừng món tôi rất thích.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn bánh chay": chỉ hành động thưởng thức món bánh này, thường gắn với không khí của ngày lễ, ngày rằm.
    • Cả nhà quây quần cùng nhau ăn bánh chay.
  • "nấu nước đường ăn bánh chay": chỉ phần công đoạn quan trọng để hoàn thiện món ăn, nước đường thường thêm gừng.
    • Nước đường cho bánh chay phải vị ngọt thanh thơm mùi gừng.
Biến thể từ gần giống
  • Bánh trôi: cũng bánh làm từ bột nếp, viên tròn, nhưng thường nhân đường thẻ được ăn khô (lăn qua vừng, dừa) hoặc với nước đường.
  • Chè trôi nước: tên gọi khác của món bánh chay khi được bày biện trong bát với nước đường, nhấn mạnh cách thưởng thức.
Từ đồng nghĩa
  • Bánh trôi nước: (cách gọimột số vùng miền, đặc biệt miền Bắc, cho món bánh chay nước).
  • Chè bánh trôi: (cách gọi phổ biếnmiền Nam).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bánh chay")